Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đổ sập" (1)
đổ sập
Tiếng Anh
Động từto collapse, to fall down
Nhiều ngôi nhà đã bị đổ sập trong trận động đất.
Many houses collapsed in the earthquake.
Từ liên quan "đổ sập" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đổ sập" (1)
Nhiều ngôi nhà đã bị đổ sập trong trận động đất.
Many houses collapsed in the earthquake.
